*Không ô nhiễm *Không tạo tiếng động *Chống gỉ sét
*Đàn hồi cao *Ma sát thấp *Xoay chuyển linh hoạt
*Chịu va đập *Sản phẩm có bằng sáng chế *Sản phẩm nhẹ, chắc và bền
*Có thể lựa chọn bánh xe TPR hoặc bánh xe Bánh Resolute có tính kháng khuẩn
*Thích hợp sử dụng cho thiết bị y tế, kệ để đồ, nhà máy thực phẩm, trường học và văn phòng
*無汙染 *超靜音 *防生鏽
*彈性佳 *低阻力 *轉動靈活
*耐衝材質 *專利產品 *產品輕量化且堅固耐用
*可另選購有抗菌效果之全效輪TPR輪
*適用於醫療器材設備、傢俱置物架、食品工廠、學校、辦公室等場所。
Khóa kép
雙煞
Khóa đa hướng
定向煞
Bàn đạp dài
長踏板
Bàn đạp siêu dài
超長踏板
Bánh xe
không từ tính
無磁腳輪
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Kích thước tấm lắp 底板尺寸 |
Khoảng cách các lỗ lắp 底板孔距 |
Kích thước bu lông 安裝尼帽尺寸 |
| 3" 4" | 42 x 42 mm (1-21/32"x1-21/32") |
32 x 32 mm (1-1/4"x1-1/4") |
M4/M5 |
| 3" 4" | 60 x 60 mm (2-3/8"x2-3/8") |
42.5 x 42.5 mm (1-11/16"x1-11/16") |
M6 |
| 3" 4" | 59X73mm (2-5/16"x2-7/8") |
39.3 X 53 mm (1-9/16"x2-1/16") |
M6/M8 |
| 3" 4" | 62 x 94 mm (2-7/16"x3-11/16") |
45 x 75 mm (高級底板) (1-3/4"x2-15/16") |
M6/M8 |
| 3" 4" | 69 x 96 mm (2-11/16"x3-3/4") |
49 x 74.5 mm (斜孔底板) (2-1/8"x3") |
M8 |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính x Độ dài trục trơn 插桿直徑 x 長度 |
Độ cao lỗ lắp 孔位高度 |
Kích thước lỗ lắp 孔尺寸 |
| 3" 4" | 11 x 22 L | ─ | C型環 (Grip Ring) |
| 3" 4" | 12 x 25 L | 17 mm | 6.3 mm |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính ren X Độ dài trục ren 絲扣牙徑 x 長度 |
Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính ren X Độ dài trục ren 絲扣牙徑 x 長度 |
| 3" 4" | M10 x 15 mm | 3" 4" | M12 x 15 mm |
| 3" 4" | M10 x 20 mm | 3" 4" | M12 x 20 mm |
| 3" 4" | M10 x 25 mm | 3" 4" | M12 X 25 mm |
| 3" 4" | 3/8-16UNC x 25 mm | 3" 4" | 1/2-12UNC x 25 mm |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Kích thước tấm lắp 底板尺寸 |
Khoảng cách các lỗ lắp 底板孔距 |
Kích thước bu lông 安裝尼帽尺寸 |
| 3" 4" | 42 x 42 mm (1-21/32"x1-21/32") |
32 x 32 mm (1-1/4"x1-1/4") |
M4/M5 |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Kích thước tấm lắp 底板尺寸 |
Khoảng cách các lỗ lắp 底板孔距 |
Kích thước bu lông 安裝尼帽尺寸 |
| 3" 4" | 42 x 42 mm (1-21/32"x1-21/32") |
32 x 32 mm (1-1/4"x1-1/4") |
M4/M5 |
| 3" 4" | 60 x 60 mm (2-3/8"x2-3/8") |
42.5 x 42.5 mm (1-11/16"x1-11/16") |
M6 |
| 3" 4" | 59X73mm (2-5/16"x2-7/8") |
39.3 X 53 mm (1-9/16"x2-1/16") |
M6/M8 |
| 3" 4" | 62 x 94 mm (2-7/16"x3-11/16") |
45 x 75 mm (高級底板) (1-3/4"x2-15/16") |
M6/M8 |
| 3" 4" | 69 x 96 mm (2-11/16"x3-3/4") |
49 x 74.5 mm (斜孔底板) (2-1/8"x3") |
M8 |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính x Độ dài trục trơn 插桿直徑 x 長度 |
Độ cao lỗ lắp 孔位高度 |
Kích thước lỗ lắp 孔尺寸 |
| 3" 4" | 11 x 22 L | ─ | C型環 (Grip Ring) |
| 3" 4" | 12 x 25 L | 17 mm | 6.3 mm |
| Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính ren X Độ dài trục ren 絲扣牙徑 x 長度 |
Kích cỡ bánh xe 腳輪尺寸 |
Đường kính ren X Độ dài trục ren 絲扣牙徑 x 長度 |
| 3" 4" | M10 x 15 mm | 3" 4" | M12 x 15 mm |
| 3" 4" | M10 x 20 mm | 3" 4" | M12 x 20 mm |
| 3" 4" | M10 x 25 mm | 3" 4" | M12 X 25 mm |
| 3" 4" | 3/8-16UNC x 25 mm | 3" 4" | 1/2-12UNC x 25 mm |
| Đường kính Bề rộng bánh xe 輪徑 x 輪寬 |
Quy cách 規格 |
Tải trọng 載重 |
Vật liệu bánh xe 材質 |
Mã sản phẩm 型號 | Ổ lăn bánh xe 軸承 |
Tổng chiều cao 總高 |
Lệch tâm 偏心距 |
Bán kính xoay 迴旋半徑 |
||
| Càng xoay 活動 |
Khóa kép 雙剎 |
Khóa đa hướng 定向剎 |
||||||||
| 100mm × 24mm (4" × 15/16") |
Tấm lắp 四角底板 |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
145.5mm | Bánh xe xoay 活動 36mm Bánh xe xoay có khóa toàn bộ 活煞 46mm |
Xoay 86mm Khóa (bàn đạp ngắn) 112mm Khóa (bàn đạp dài) 123mm Khóa (bàn đạp siêu dài)166mm 活動86mm 煞車(短踏板) 112mm 煞車(長踏板) 123mm 煞車(超長踏板) 136mm< |
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||
| 100mm × 31mm (4" × 1-1/4") |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||
| 100mm × 24mm (4" × 15/16") |
Trục ren 絲扣 |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
139mm | ||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||
| 100mm × 31mm (4" × 1-1/4") |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||
| 100mm × 24mm (4" × 15/16") |
Trục trơn 插桿 |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||
| 100mm × 31mm (4" × 1-1/4") |
50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh xe Resolute kinh điển 經典全效輪 |
1155-0402-68-2 | 1155-0402-68-4 | 1155-0402-68-9 | Ổ bi 滾珠軸承 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 |
|||||
| 50kgs (110lbs) |
Bánh TPR lõi PP kinh điển 經典超級人造膠 |
1155-0402-75-2 | 1155-0402-75-4 | 1155-0402-75-9 | Ống trục/ Ống bạc 中管 (無防塵蓋) |
|||||