1155-2 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT   全塑-2系列

*Không ô nhiễm   *Không tạo tiếng động   *Chống gỉ sét
*Đàn hồi cao   *Ma sát thấp   *Xoay chuyển linh hoạt
*Chịu va đập   *Sản phẩm có bằng sáng chế   *Sản phẩm nhẹ, chắc và bền
*Có thể lựa chọn bánh xe TPR hoặc bánh xe Bánh Resolute có tính kháng khuẩn
*Thích hợp sử dụng cho thiết bị y tế, kệ để đồ, nhà máy thực phẩm, trường học và văn phòng

*無汙染 *超靜音 *防生鏽
*彈性佳 *低阻力 *轉動靈活
*耐衝材質 *專利產品 *產品輕量化且堅固耐用
*可另選購有抗菌效果之全效輪TPR輪
*適用於醫療器材設備、傢俱置物架、食品工廠、學校、辦公室等場所。

Đặc điểm   特色區

Total Lock Brake

Khóa kép
雙煞

Directional Lock Brake

Khóa đa hướng
定向煞

Long Pedal

Bàn đạp dài
長踏板

Extra Long Pedal

Bàn đạp siêu dài
超長踏板

Magnetic Free Caster

Bánh xe
không từ tính
無磁腳輪

Đặc điểm   特色區

Vật liệu bánh xe 輪子選擇

    Bánh Resolute
    Bánh Resolute
    經典全效輪
    Bánh TPR lõi PP
    Bánh TPR lõi PP
    經典超級人造膠
    Bánh TPR lõi PP
    Bánh TPR
    lõi PP (Donut)
    經典超級人造膠(大圓弧)

Quy cách tấm lắp   底板規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Kích thước tấm lắp
底板尺寸
Khoảng cách các lỗ lắp
底板孔距
Kích thước bu lông
安裝尼帽尺寸
3" 4" 42 x 42 mm
(1-21/32"x1-21/32")
32 x 32 mm
(1-1/4"x1-1/4")
M4/M5
3" 4" 60 x 60 mm
(2-3/8"x2-3/8")
42.5 x 42.5 mm
(1-11/16"x1-11/16")
M6
3" 4" 59X73mm
(2-5/16"x2-7/8")
39.3 X 53 mm
(1-9/16"x2-1/16")
M6/M8
3" 4" 62 x 94 mm
(2-7/16"x3-11/16")
45 x 75 mm (高級底板)
(1-3/4"x2-15/16")
M6/M8
3" 4" 69 x 96 mm
(2-11/16"x3-3/4")
49 x 74.5 mm (斜孔底板)
(2-1/8"x3")
M8

Quy cách trục trơn 插桿規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính x Độ dài trục trơn
插桿直徑 x 長度
Độ cao lỗ lắp
孔位高度
Kích thước lỗ lắp
孔尺寸
3" 4" 11 x 22 L C型環 (Grip Ring)
3" 4" 12 x 25 L 17 mm 6.3 mm

Quy cách trục ren 絲扣規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính ren X Độ dài trục ren
絲扣牙徑 x 長度
Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính ren X Độ dài trục ren
絲扣牙徑 x 長度
3" 4" M10 x 15 mm 3" 4" M12 x 15 mm
3" 4" M10 x 20 mm 3" 4" M12 x 20 mm
3" 4" M10 x 25 mm 3" 4" M12 X 25 mm
3" 4" 3/8-16UNC x 25 mm 3" 4" 1/2-12UNC x 25 mm

Quy cách tấm lắp   底板規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Kích thước tấm lắp
底板尺寸
Khoảng cách các lỗ lắp
底板孔距
Kích thước bu lông
安裝尼帽尺寸
3" 4" 42 x 42 mm
(1-21/32"x1-21/32")
32 x 32 mm
(1-1/4"x1-1/4")
M4/M5
Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Kích thước tấm lắp
底板尺寸
Khoảng cách các lỗ lắp
底板孔距
Kích thước bu lông
安裝尼帽尺寸
3" 4" 42 x 42 mm
(1-21/32"x1-21/32")
32 x 32 mm
(1-1/4"x1-1/4")
M4/M5
3" 4" 60 x 60 mm
(2-3/8"x2-3/8")
42.5 x 42.5 mm
(1-11/16"x1-11/16")
M6
3" 4" 59X73mm
(2-5/16"x2-7/8")
39.3 X 53 mm
(1-9/16"x2-1/16")
M6/M8
3" 4" 62 x 94 mm
(2-7/16"x3-11/16")
45 x 75 mm (高級底板)
(1-3/4"x2-15/16")
M6/M8
3" 4" 69 x 96 mm
(2-11/16"x3-3/4")
49 x 74.5 mm (斜孔底板)
(2-1/8"x3")
M8

Quy cách trục trơn 插桿規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính x Độ dài trục trơn
插桿直徑 x 長度
Độ cao lỗ lắp
孔位高度
Kích thước lỗ lắp
孔尺寸
3" 4" 11 x 22 L C型環
(Grip Ring)
3" 4" 12 x 25 L 17 mm 6.3 mm

Quy cách trục ren 絲扣規格

Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính ren X Độ dài trục ren
絲扣牙徑 x 長度
Kích cỡ bánh xe
腳輪尺寸
Đường kính ren X Độ dài trục ren
絲扣牙徑 x 長度
3" 4" M10 x 15 mm 3" 4" M12 x 15 mm
3" 4" M10 x 20 mm 3" 4" M12 x 20 mm
3" 4" M10 x 25 mm 3" 4" M12 X 25 mm
3" 4" 3/8-16UNC x 25 mm 3" 4" 1/2-12UNC x 25 mm

Quy Cách Chi Tiết Của Bánh Xe   輪子詳細規格

Đường kính
Bề rộng bánh xe
輪徑 x 輪寬
Quy cách
規格
Tải trọng
載重
Vật liệu bánh xe
材質
Mã sản phẩm   型號 Ổ lăn bánh xe
軸承
Tổng
chiều
cao
總高
Lệch tâm
偏心距
Bán kính xoay
迴旋半徑
Càng xoay
活動
Khóa kép
雙剎
Khóa đa hướng
定向剎
100mm × 24mm
(4" × 15/16")
Tấm lắp
四角底板
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
145.5mm Bánh
xe xoay
活動
36mm

Bánh
xe xoay
có khóa
toàn bộ
活煞
46mm
Xoay 86mm
Khóa
(bàn đạp ngắn)
112mm
Khóa
(bàn đạp dài)
123mm
Khóa (bàn đạp
siêu dài)166mm

活動86mm
煞車(短踏板)
112mm
煞車(長踏板)
123mm
煞車(超長踏板)
136mm<
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)
100mm × 31mm
(4" × 1-1/4")
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)
100mm × 24mm
(4" × 15/16")
Trục ren
絲扣
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
139mm
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)
100mm × 31mm
(4" × 1-1/4")
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)
100mm × 24mm
(4" × 15/16")
Trục trơn
插桿
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)
100mm × 31mm
(4" × 1-1/4")
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh xe
Resolute kinh điển
經典全效輪
1155-0402-68-2 1155-0402-68-4 1155-0402-68-9 Ổ bi
滾珠軸承
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
50kgs
(110lbs)
Bánh TPR lõi
PP kinh điển
經典超級人造膠
1155-0402-75-2 1155-0402-75-4 1155-0402-75-9 Ống trục/
Ống bạc
中管
(無防塵蓋)